LONGBIEN MARATHON 2024
Hotline: 0902212310
03:00 27 October, 2024
OFFICIAL RACE RESULTS
| Rank | BIB | Full Name | Team | Gender | Age Group | Time | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 28696 | Nguyễn Quang | Male | Male 35 - 39 | |||
| DNF | 22300 | Thuỷ Nguyễn | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNF | 23083 | Trần Anh Minh Nguyễn | XDR | Male | Male | ||
| DNF | 26031 | Trần Văn Thế | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNF | 22922 | Trần Khôi Việt | SongLong Runner | Male | Male | ||
| DNF | 21155 | Thùy Linh | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNF | 28586 | Nguyễn Văn Lập | Con Nhà Gia Giáo | Male | Male 40 - 44 | ||
| DNF | 23399 | Quang Thanh | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNF | 25838 | Vũ Hoài Phương | Female | Female 50 - 55 | |||
| DNF | 29995 | Đinh Ngô Đăng | Nghệ An Runners (NAR) | Male | Male | ||
| DNF | 20642 | Quang Phạm Việt Quang | Cách nhiệt Cát Tường | Male | Male 35 - 39 | ||
| DNS | 20678 | Trung Nguyễn | Male | Male 35 - 39 | |||
| DNS | 25311 | Tran Van Long | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 23658 | Khánh Đỗ | Male | Male 40 - 44 | |||
| DNS | 20004 | Martin Boyer | Male | Male Over 55 | |||
| DNS | 25440 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 27311 | Lương Đặng Thị | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 29071 | Đào Thị Liên | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNS | 22916 | Tuấn Nguyễn Văn | Cách nhiệt Cát Tường | Male | Male 35 - 39 | ||
| DNS | 26603 | Trịnh Ngọc Hạ Vy | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 25921 | Muhammad Qusyairee Nasir | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 20700 | Thành Công Vương | CASHCHING | Male | Male 35 - 39 | ||
| DNS | 29737 | Woon taek Chung | Team Korea | Male | Male Over 55 | ||
| DNS | 25584 | ĐỖ THỊ BÍCH THUỲ | TH Milk | Female | Female 35 - 39 | ||
| DNS | 26315 | Nguyễn Trung Dũng | TH Milk | Male | Male 40 - 44 | ||
| DNS | 26255 | Nguyễn Minh Hiếu | Male | Male | |||
| DNS | 20111 | Do thi minh thuy | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNS | 24131 | Nguyễn Chí Cường | TCR - Thành Công Runners | Male | Male 50 - 55 | ||
| DNS | 20033 | Mạnh Thị Minh | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNS | 20026 | Nguyễn Dương Hùng | Male | Male | |||
| DNS | 26611 | Hương Nguyễn Thi Thu | Con Nhà Gia Giáo | Female | Female Over 55 | ||
| DNS | 20440 | Thanh Hằng Lưu | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 23466 | Thùy Linh Phan Thị | HTR - Hà Tĩnh Runners | Female | Female 40 - 44 | ||
| DNS | 27119 | Chu Văn Huấn | Male | Male 40 - 44 | |||
| DNS | 20366 | Văn Thành Nguyễn | Male | Male 40 - 44 | |||
| DNS | 29248 | Lưu Văn Quý | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 32002 | NGUYỄN BÁ MINH | Male | Male 35 - 39 | |||
| DNS | 32088 | Vũ Thanh Huyền | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNS | 28998 | Linh Bùi Phương | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 20321 | TIẾN ĐẠT BÙI | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 25114 | Lâm Hoàng Thanh | Nghệ An Runners (NAR) | Male | Male 45 - 49 | ||
| DNS | 32026 | Trần Ngọc Phương Dung | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 26678 | Hoàng Quốc Anh | CellphoneS | Male | Male 18 - 34 | ||
| DNS | 21616 | Liên Nguyễn | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNS | 32060 | Tạ Duy Hiển | Male | Male 45 - 49 | |||
| DNS | 21599 | Minh Đặng | Female | Female Over 55 | |||
| DNS | 23053 | Mầu thị tuyến | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 23008 | Nhi Nguyen | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 28884 | Cẩm Tú Vũ | VTV Runners | Female | Female 45 - 49 | ||
| DNS | 21403 | Hà Nguyễn Phúc | Female | Female 35 - 39 |
About Us
Công ty Cổ phần RACE VIETNAM
Số ĐKKD 0107938085 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 27/07/2017
Địa chỉ: Số 6, hẻm 422/11/3 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
USEFUL LINKS
Our Contacts
Registration Support:
support@racevietnam.com - 090-221-2310Crew Support:
crew@racevietnam.comSystem Support:
system@racevietnam.comAccountant:
account@racevietnam.comProject, Race Sales:
project@racevietnam.comMerchandise Sales:
merchandise@racevietnam.com

