LONGBIEN MARATHON 2024
Hotline: 0902212310
03:00 27 October, 2024
OFFICIAL RACE RESULTS
| Rank | BIB | Full Name | Team | Gender | Age Group | Time | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNS | 28600 | Hà Trần Thu | VINADES.,JSC | Female | Female 18 - 34 | ||
| DNS | 26226 | Trần Thị Thu Nguyệt | QMR | Male | Male 45 - 49 | ||
| DNS | 24437 | Bùi Ngọc Anh | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 20216 | Nguyễn Văn Tiến | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 22955 | Hồ Anh Tuấn | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 20899 | Ngô Phương Linh | Family and friends | Female | Female | ||
| DNS | 29788 | Quỳnh Vũ Như | DIV RUNNING CLUB | Female | Female 35 - 39 | ||
| DNS | 23464 | Nguyen Ha Chi | VNPAY Running Club | Male | Male | ||
| DNS | 20210 | Nguyễn Triển | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 26248 | Nguyễn Thị Hà Anh | StarLake running Club | Female | Female | ||
| DNS | 29772 | Nguyễn Thị Kim Thúy | Female | Female 45 - 49 | |||
| DNS | 29992 | Nguyễn Thị Mai Liên | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNS | 25775 | Hoà Nguyễn Thị | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 24726 | Nguyễn Trung HIếu | CellphoneS | Male | Male 18 - 34 | ||
| DNS | 32061 | Nguyễn Văn Hanh | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 32062 | Phạm Hưng Hùng | Male | Male 45 - 49 | |||
| DNS | 25170 | Lê Tuấn Anh | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 24133 | Nguyễn đình thiêm | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 28848 | White Walter | Male | Male 35 - 39 | |||
| DNS | 29842 | Huyền Nguyễn | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNS | 28913 | Loan cao | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNS | 24031 | Hoàng Long Trương Phạm | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 32048 | Nguyễn Thế Long | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 32050 | Vũ Lan Chi | Female | Female 35 - 39 | |||
| DNS | 23630 | Minh Công Hoàng | BEAM Pilates | Male | Male 18 - 34 | ||
| DNS | 25356 | Trang Vũ | Female | Female 40 - 44 | |||
| DNS | 29833 | Doanh Dac | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 25211 | Nguyễn văn Lộc | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 22541 | Narakrongchan Khun | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 26132 | Khánh Võ xuân khánh | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 24338 | Dũng phùng quốc | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 28001 | Lan Nguyễn Thị Hương | Female | Female Over 55 | |||
| DNS | 24013 | Cường Lê Hải | Male | Male 40 - 44 | |||
| DNS | 23127 | Hoàng Minh Nguyễn | VKLRunners | Male | Male 45 - 49 | ||
| DNS | 25449 | Lương Triệu | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 26196 | Tú Nguyễn Dental Lab | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 25205 | Vân Bùi Thị Hồng | VPRUN | Female | Female 35 - 39 | ||
| DNS | 28270 | Nguyễn Thị Hà | JUST RUN | Female | Female 40 - 44 | ||
| DNS | 25220 | Mây Phạm | Nhã An Hanoi | Female | Female 18 - 34 | ||
| DNS | 22428 | Hoa Nguyễn | Male | Male 18 - 34 | |||
| DNS | 28096 | Tuấn Hưng Kiều | SKYTECH VIETNAM | Male | Male 18 - 34 | ||
| DNS | 23210 | Ngọc Uyên Nguyễn Phạm | Female | Female 18 - 34 | |||
| DNS | 27789 | Duy Hòa Lã | Male | Male 45 - 49 | |||
| DSQ | 23774 | Phạm Thị Thu Huyền | TH Milk | Female | Female 45 - 49 | ||
| DSQ | 20949 | Phạm Thị Liên | Hồng Ngọc Group | Female | Female 45 - 49 | ||
| DSQ | 23347 | Phan Thị Lan Hương | Female | Female 18 - 34 | |||
| DSQ | 29209 | LÊ THỊ THANH THUỲ | Female | Female 50 - 55 | |||
| DSQ | 29892 | Lê Lan Anh | AN VUI RUNNING | Female | Female 45 - 49 | ||
| DSQ | 28728 | NGUYEN TRAN VU THAO | HPR | Female | Female | ||
| DSQ | 32051 | Nguyễn Kim Cẩm My | Female | Female 35 - 39 |
About Us
Công ty Cổ phần RACE VIETNAM
Số ĐKKD 0107938085 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 27/07/2017
Địa chỉ: Số 6, hẻm 422/11/3 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
USEFUL LINKS
Our Contacts
Registration Support:
support@racevietnam.com - 090-221-2310Crew Support:
crew@racevietnam.comSystem Support:
system@racevietnam.comAccountant:
account@racevietnam.comProject, Race Sales:
project@racevietnam.comMerchandise Sales:
merchandise@racevietnam.com

