OFFICIAL RACE RESULTS
| Rank | BIB | Full Name | Team | Gender | Age Group | Time | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNS | 91101 | Nguyen Thuong Viet | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 92929 | Nguyễn Hữu Lượng | Eaglecamp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 95568 | Mai Văn Tiến | GMC Running Club | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 90903 | LƯU CHÍ HÙNG | ADIDAS RUNNERS | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 95835 | Vũ Quang Hưng | Chay365 | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 98883 | Nguyễn Tuấn Vũ | 98Runners | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 94079 | Le Cong Bang | Santiphap park | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 91616 | Hoàng Anh | Ecolife Runners Club | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 99997 | Chu Phúc | RUN365 | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 99912 | Nguyễn văn điệp | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 92904 | Đào Thị Quỳnh Thoa | CS Runners | Nữ | Female 35 - 44 | ||
| DNS | 98988 | Tâm Lê Trung | DO TOM | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 91286 | Nguyễn văn cương | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 99555 | Lê Anh | Hồ Lộn Team | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 97007 | Phạm Thị Lệ Thủy | Eaglecamp | Nữ | Female 35 - 44 | ||
| DNS | 91387 | Hộp Đồng Ho Đẹp | Eaglecamp | Nữ | Female 35 - 44 | ||
| DNS | 93333 | LÊ MINH TUẤN | Eagle Camp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 99567 | Trung Quách Thế | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 91083 | Dương Diệp Thành | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 91008 | Sang Pham | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 90089 | ĐỖ THẾ MINH | Eaglecamp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 94238 | Nguyễn Hoà | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 90777 | Trần Văn Tưởng | Eaglecamp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 93339 | Lê Minh Tuấn | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 96656 | Võ Thị Huệ | Eaglecamp | Nữ | Female 16 - 34 | ||
| DNS | 94274 | Nguyen Huu Xuan | VBRC | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 99969 | Oanh Pii | Eaglecamp | Nữ | Female 16 - 34 | ||
| DNS | 94444 | Trần Hoàng Minh | Eagle Camp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 97977 | Nguyễn Thị Ly Ly | Eaglecamp | Nữ | Female 16 - 34 | ||
| DNS | 98025 | Trần Trọng Minh Hoàng | RUN365 | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 95930 | Đỗ Hồng Phương | Eagle Camp | Nữ | Female 16 - 34 | ||
| DNS | 91766 | Nguyễn Thành An | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 90008 | Đoàn Đại | WinGroup | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 94582 | BÙI NGỌC HOÀN | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 96080 | Dương Thu Ngân | Eaglecamp | Nữ | Female 16 - 34 | ||
| DNS | 93036 | Phan Nguyen | Eaglecamp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 92968 | Phùng Ngọc Hồng | RUN365 | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 97744 | Phan Trần Hinh | Eaglecamp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 99979 | Nguyễn Quang Thắng | Nam | Male 16 - 34 | |||
| DNS | 93308 | Vũ thị thu trang | Eagle Camp | Nữ | Female 35 - 44 | ||
| DNS | 95256 | Nguyen Thi Phuong Dung | Nữ | Female 35 - 44 | |||
| DNS | 98828 | Tạ Quốc Toàn | Eaglecamp | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 98282 | Nguyễn Trọng Hưởng | SRT- SOC SON RUNNING TEAM | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 99345 | Vũ Quang Hải | MBBank Happy Runners | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 99469 | Nguyễn Anh Lộc | Nam | Male 35 - 44 | |||
| DNS | 94411 | Lê Bảo Chân Thiện | Nam | Male 35 - 44 | |||
| DNS | 90939 | Canh, Le | Ams Runners Club | Nam | Male 35 - 44 | ||
| DNS | 99106 | CAO XUÂN NGỌC | Eagle Camp | Nam | Male 16 - 34 | ||
| DNS | 99353 | Nguyen Viet Huong | Nữ | Female 35 - 44 | |||
| DNS | 96798 | Nguyễn Quốc Hưng | Nam | Male 16 - 34 |
Về chúng tôi
Công ty Cổ phần RACE VIETNAM
Số ĐKKD 0107938085 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 27/07/2017
Địa chỉ: Số 6, hẻm 422/11/3 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Liên kết
Liên hệ của chúng tôi
Hỗ trợ đăng ký:
support@racevietnam.com - 090-221-2310Hỗ trợ CREW:
crew@racevietnam.comHỗ trợ đổi thông tin tài khoản:
system@racevietnam.comPhòng kế toán:
account@racevietnam.comSales dự án, các giải đấu:
project@racevietnam.comSales vật phẩm giải đấu:
merchandise@racevietnam.com

